Thông tin xem gia bong tai vang 18k mới nhất

8

Cập nhật thông tin chi tiết về xem gia bong tai vang 18k mới nhất ngày 25/08/2019 trên website Namtranpharma.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Xem Giá Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Hôm Nay Tăng Hay Giảm Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L42.05042.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.85042.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.85042.550
Vàng nữ trang 99,99%41.70042.400
Vàng nữ trang 99%40.98041.980
Vàng nữ trang 75%30.55331.953
Vàng nữ trang 58,3%23.47224.872
Vàng nữ trang 41,7%16.43317.833
Hà NộiVàng SJC42.05042.420
Đà NẵngVàng SJC42.05042.420
Nha TrangVàng SJC42.04042.420
Cà MauVàng SJC42.05042.420
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC42.02042.430
HuếVàng SJC42.03042.420
Biên HòaVàng SJC42.05042.400
Miền TâyVàng SJC42.05042.400
Quãng NgãiVàng SJC42.05042.400
Đà LạtVàng SJC42.07042.450
Long XuyênVàng SJC42.05042.400

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ42.00042.60042.00042.60042.00042.600
SJC Buôn--42.02042.58042.00042.600
Nguyên liệu 99.9941.93042.50041.90042.50041.93042.500
Nguyên liệu 99.941.88042.50041.84042.45041.88042.500
Lộc Phát Tài42.00042.60042.00042.60042.00042.600
Kim Thần Tài42.00042.60042.00042.60042.00042.600
Hưng Thịnh Vượng--41.93042.43041.93042.430
Nữ trang 99.9941.70042.80041.70042.80041.90042.800
Nữ trang 99.941.60042.70041.60042.70041.80042.700
Nữ trang 9941.35042.40041.35042.40041.50042.400
Nữ trang 75 (18k)31.00032.30031.00032.30030.95032.250
Nữ trang 68 (16k)29.27030.57029.27030.57027.83028.530
Nữ trang 58.3 (14k)23.87025.17023.87025.17023.82025.120
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999942.10024/08/2019 09:12:37
PNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Hà NộiPNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Đà NẵngPNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Cần ThơPNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 24K41.40042.20024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 18K30.40031.80024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 14K23.44024.84024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 10K16.31017.71024/08/2019 09:12:37

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.95042.500
Vàng 24K (999.9)41.60042.400
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.80042.400
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.96042.490

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.89042.440
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.89042.440
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.89042.440
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.45042.350
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.35042.250
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.350
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)42.02042.500
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)41.050
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan xem gia bong tai vang 18k

Mẫu bông tai vàng kiểu kute đẹp

Hoa tai vàng 18k xinh, bông tai vàng tây nữ đẹp, tsvn015282

Hoa tai vàng 18k chanel, bông tai nữ vàng tây gắn đá đẹp, tsvn015283

Mẫu bông tai vàng 24k tuyệt đẹp - gold earrings

Mẫu bông tai vàng kiểu, đẹp, kute cho tuổi teen

Bông tai nữ đeo tươi sáng, bông hoa tai vàng tây nữ đẹp, tsvn014842

Hoa tai tua vàng, bông tai nữ vàng tây đẹp, tsvn015158

Hoa tai vàng tây kiểu đẹp , mã số: tsvn013395-[hoa tai vàng tây]

Hoa tai vàng 18k nữ, bông tai vàng ý cho nữ đẹp, tsvn015633

Bông tai cô nàng mặt tròn, hoa tai vàng tây, tsvn016923

💎🌸💮bông móc máy 3d mới về nha quý khách.💮🌺🍀 😎vàng 18k(620).

Hoa tai vàng kiểu đẹp ,khuyên tai nữa vàng đá quý,mã số: tsvn011778

Hoa tai hàng hiệu 18k, bông tai vàng nữ sang trọng, tsvn015640

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

Tiệm vàng hoàng phát vàng 18k lắc tay dây chuyền mẫu độc đẹp sáng theo công nghệ in 3d

S2 gold - mẫu bông tai vàng đẹp mê hồn - gold earrings

Hoa tai vàng 18k trắng đẹp, bong tai, hoa tai re, vàng trắng, tsvn017686

Tin và dùng : bộ sưu tập trang sức đá quý tháng 12 bảo tín minh châu

Hoa tai vàng 18k đẹp,bông tai vàng tây, hoa tai nhập khẩu italy, vàng ý, tsvn010659

Bông tai chữ d 18k , hoa tai vàng đá quý, mã số: tsvn012119

Quy trình làm một đôi bông tai bằng vàng 18k

Hoa tai vàng 10k màu nhập, bông tai vàng tây nữ đẹp, tsvn015515

Bông tai vàng trắng làm quà tặng, mã số: tsvn012125, bông tai đẹp, bông tai nữ sang trọng

Vòng bọng mạ vàng thật 18k - giá : 180.000đ/cặp - lh : 0123 233 7757

Bông tai vàng 18k nữ, hoa tai nhap khau, hoa tai dep, hoa tai bang vang, tsvn017689

Hoa tai vàng 18k cao quý mã số: tsvn011898, hoa tai vàng tây đẹp, đôi bông tai sang trọng quý phái

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Hoa tai vàng trắng italy 18k,hoa tai vàng tây,bông tai đẹp,hoa tai tinh tế

Phn | cách rửa trang sức sáng bóng cực nhanh |

Chạm máy, móc máy nhẫn lông voi, bông tai vàng 18k

Trang sức vàng 18k italy mới về đang lên quầy

Bộ trang sức cao cấp vàng ý, bộ trang sức 18k, 18k gold luxury jewelry

Ximen mạ vàng 18k - có khóa gài tiện lợi - giá 300k - lh : 0123 233 7757

đôi chanel vàng italy 18k,hoa tai vàng trắng, bông tai vàng italy

Bông tai vàng 18k ngọc trai cosy love

Tiệm vàng hoàng phát vàng 24k vàng 18k mẫu mới đẹp sang như hoa hậu

Phn | các mẫu lắc tay nam tuyệt đẹp - beautiful male bracelet patterns  |

Hoa tai ý 18k sáng bóng,hoa tai vàng,hoa tai tinh tế,quyến rũ

Lắc tay bi vàng 18k

Lắc tay vàng trắng 18k italy ,lắc vàng tây giá rẻ,lắc vàng tây đẹp,tsvn017738

Hoa tai vàng 18k ý, bông tai nữ sang trọng, hoa tai gắn đá đẹp, tsvn015638

Trang sức mạ vàng 18k

Bông tai ngọc cẩm thạch hoa yểu điệu, hoa tai vàng tây, hoa tai nữ đeo đẹp, tsvn017319

Cùng xem quy trình làm ra chiếc bông tai vàng 18k bằng tay | emtrig - fl star

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Vòng ximen nong tay bản 4li vàng 18k(720) nha quý khách .

Bông tai xi mạ vàng 18k cao cấp 0935603839 trangsuclovely p & t

Bông tai nữ thanh lịch mã số: tsvn012124, bông tai nữ vàng trắng 18k

Hướng dẫn pha màu 18k-24k- công nghệ xi vàng nano

Giá vàng 18k ở vũng tàu , Giá vàng 18k ở nha trang , Tỷ giá vàng 18k pnj , Giá vàng 18k ở gia lai , Gia vang 18k tai ba ria vung tau , Giá vàng 18k tại bà rịa , Xem bang gia vang 18k hom nay , Gia vang 18k tai my tho , Giá vàng 18k tiệm vàng kim hương,