Thông tin giá vàng sjc quy nhơn mới nhất

44

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng sjc quy nhơn mới nhất ngày 20/08/2019 trên website Namtranpharma.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Xem Giá Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Hôm Nay Tăng Hay Giảm Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.45041.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.45041.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.45042.050
Vàng nữ trang 99,99%41.05041.750
Vàng nữ trang 99%40.33741.337
Vàng nữ trang 75%30.06631.466
Vàng nữ trang 58,3%23.09324.493
Vàng nữ trang 41,7%16.16117.561
Hà NộiVàng SJC41.45041.770
Đà NẵngVàng SJC41.45041.770
Nha TrangVàng SJC41.44041.770
Cà MauVàng SJC41.45041.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.42041.780
HuếVàng SJC41.43041.770
Biên HòaVàng SJC41.45041.750
Miền TâyVàng SJC41.45041.750
Quãng NgãiVàng SJC41.45041.750
Đà LạtVàng SJC41.47041.800
Long XuyênVàng SJC41.45041.750

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.40042.00041.40042.00041.45041.800
SJC Buôn--41.42042.00041.45041.800
Nguyên liệu 99.9941.39041.89041.37041.90041.37041.800
Nguyên liệu 99.941.35041.85041.33041.85041.33041.750
Lộc Phát Tài41.40042.00041.40042.00041.45041.800
Kim Thần Tài41.40042.00041.40042.00041.45041.800
Hưng Thịnh Vượng--41.39041.89041.39041.890
Nữ trang 99.9941.09042.19041.09042.19041.20042.100
Nữ trang 99.940.99042.09040.99042.09041.10042.000
Nữ trang 9940.74041.79040.74041.79040.80041.700
Nữ trang 75 (18k)30.54031.84030.54031.84030.43031.730
Nữ trang 68 (16k)28.83030.13028.83030.13027.37028.070
Nữ trang 58.3 (14k)23.51024.81023.51024.81023.41024.710
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.60020/08/2019 15:25:30
PNJ41.15041.75020/08/2019 15:25:30
SJC41.40041.75020/08/2019 15:25:30
Hà NộiPNJ41.15041.75020/08/2019 15:25:30
SJC41.40041.75020/08/2019 15:25:30
Đà NẵngPNJ41.15041.75020/08/2019 15:25:30
SJC41.40041.75020/08/2019 15:25:30
Cần ThơPNJ41.15041.75020/08/2019 15:25:30
SJC41.40041.75020/08/2019 15:25:30
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.15041.75020/08/2019 15:25:30
Nữ trang 24K40.80041.60020/08/2019 15:25:30
Nữ trang 18K29.95031.35020/08/2019 15:25:30
Nữ trang 14K23.09024.49020/08/2019 15:25:30
Nữ trang 10K16.06017.46020/08/2019 15:25:30

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.45041.900
Vàng 24K (999.9)41.00041.800
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.25041.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.46041.890

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.34041.890
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.34041.890
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.34041.890
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.90041.800
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.80041.700
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.800
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.41041.830
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.500
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/USD

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/EUR

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng sjc quy nhơn

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Quy nhơn newcity dự án "vàng" của tỉnh bình định

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Khai trương sjc quy nhơn

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Giá vàng hôm nay, giá vàng việt nam hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

[ highlight ] ngân châu luxury 5 - 2 tiệm vàng kim huyền i cúp ngân châu luxury 2017

Vtc14 | giá gas tăng mạnh từ hôm nay

Tms quy nhơn căn hộ 5* mặt tiền biển. hotline: 0931292996 - 0989054878

Giá vàng hôm nay

Khu tái định cư diamond city củ chi - liên hệ : 0908.519.896

Mua kim cương ở đâu - những điều cần biết về kim cương

Quy nhơn melody - căn hộ view biển sở hữu lâu dài - 0931025383

Giá vàng trong nước giảm - do ảnh hưởng giá vàng thế giới

Giá vàng hôm nay 7/12 | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Chia sẻ tình thương tại quy hòa, quy nhơn xuân 2019

Tiến độ thực tế condotel quy nhơn cập nhật 20/4/2016

Tiêm vàng kim ngoc cái răng

Sớm hoàn thiện thanh tra giá điện

[quy nhơn] biển xanh nắng vàng

Giá vàng hôm nay 3/4 | giằng co mạnh dưới mốc 37 triệu đồng/lượng | tin nóng mỗi giờ

Công bố kết quả thanh tra giá điện "lộ diện" tt phúc kẻ đứng đằng sau nhận hàng ngàn tỷ mỗi tháng

Dự án green city - kđt kiểu mẩu đầu tiên tại tam quan - hoài nhơn - bình định

Flc lux city quy nhon

Giá vàng hôm nay ngày 14/01/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Căn hộ khách sạn - condotel xu hướng đầu tư số 1 thế giới

Truyền thông vina group - tiệm vàng kim ton hd

The sun city minh sơn - giá gốc đầu tư - tặng vàng, sổ tiết kiệm - tt (30%) nhận nền ngay

Tiềm năng phát triển đất nền khu vực nhơn trạch - đồng nai | fbnc

Chưa công bố kết quả kiểm tra việc điều chỉnh giá điện

Giá xăng dầu hôm nay 4/7: tăng nhẹ trở lại sau cú lao dốc hôm qua

Bán đất dự án richland city tôn đức thắng, nhơn trạch [batdongsan.com.vn]

Bán lươn vàng 400g

Rắn mối - đặc sản nam bộ - thành phố hôm nay [htv9 -- 24.04.2014]

(qc) flc lux city sầm sơn

Mc hoài ân - lễ giới thiệu tòa hr1 dự án eco green sài gòn.

Bãi cát vàng | đà nẵng 2019 | bán đảo sơn trà | crown travel

Lươn vàng

Trai ga choi sơn vĩ, hoai ân, bình định

đón đầu cầu cát lái - sân bay long thành - dự án mega city 2 - nhơn trạch đồng nai

Bà nà hill | tour bà nà | cầu vàng | du lịch đà nẵng | crown travel

Ga binh dinh 2000 ai mua k.

Bán đất tây trì nhơn, phú thượng, phú vang, thừa thiên huế

Le tang ong phe ro nguyen ngoc khuong p1

Sài gòn hôm nay - nhanh tay đặt mua cho mình vé máy bay đi sài gòn giá rẻ tại avila.vn nhé

Chụp hình profile công ty vàng bạc đá quý phú nhuận pnj

Lươn vang o bạc lieu

Cfc bình dương - văn minh fc mn : 3-1

Săn vé máy bay giá rẻ đi hải phòng

Giá vàng sjc quý tùng thái nguyên, Giá vàng sjc phú nhuận, Giá vàng sjc ở đâu, Giá vàng sjc ở vinh, Giá vàng sjc ở sacombank, Giá vàng sjc ở tphcm, Xem giá vàng sjc ở hà nội, Giá vàng sjc phú yên, Giá vàng sjc bán ở đâu, Giá vàng sjc quốc tế, Giá vàng sjc quảng ninh,