Thông tin giá vàng sjc ở tphcm mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng sjc ở tphcm mới nhất ngày 21/10/2019 trên website Namtranpharma.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.50041.770
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.49041.940
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.49042.040
Vàng nữ trang 99,99%40.97041.770
Vàng nữ trang 99%40.35641.356
Vàng nữ trang 75%30.08131.481
Vàng nữ trang 58,3%23.10424.504
Vàng nữ trang 41,7%16.17017.570
Hà NộiVàng SJC41.50041.790
Đà NẵngVàng SJC41.50041.790
Nha TrangVàng SJC41.49041.790
Cà MauVàng SJC41.50041.790
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.47041.800
HuếVàng SJC41.48041.790
Biên HòaVàng SJC41.50041.770
Miền TâyVàng SJC41.50041.770
Quãng NgãiVàng SJC41.50041.770
Đà LạtVàng SJC41.52041.820
Long XuyênVàng SJC41.50041.770

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.54041.74041.55041.80041.55041.750
SJC Buôn--41.55041.80041.55041.750
Nguyên liệu 99.9941.55041.72041.53041.72041.55041.720
Nguyên liệu 99.941.50041.67041.47041.67041.50041.670
Lộc Phát Tài41.54041.74041.55041.80041.55041.750
Kim Thần Tài41.54041.74041.55041.80041.55041.750
Hưng Thịnh Vượng--41.55041.95041.55041.950
Nữ trang 99.9941.04041.94041.04041.94040.87041.770
Nữ trang 99.940.94041.84040.94041.84040.77041.670
Nữ trang 9940.64041.54040.64041.54040.47041.370
Nữ trang 75 (18k)29.46031.66029.46031.66030.18031.480
Nữ trang 68 (16k)27.68029.88027.68029.88027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.47024.67022.47024.67023.22024.520
Nữ trang 41.7 (10k)13.56015.76013.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.75021/10/2019 10:15:09
PNJ41.30041.80021/10/2019 10:15:09
SJC41.50041.80021/10/2019 10:15:09
Hà NộiPNJ41.30041.80021/10/2019 10:15:09
SJC41.50041.80021/10/2019 10:15:09
Đà NẵngPNJ41.30041.80021/10/2019 10:15:09
SJC41.50041.80021/10/2019 10:15:09
Cần ThơPNJ41.30041.80021/10/2019 10:15:09
SJC41.50041.80021/10/2019 10:15:09
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.30041.80021/10/2019 10:15:09
Nữ trang 24K40.96041.76021/10/2019 10:15:09
Nữ trang 18K30.07031.47021/10/2019 10:15:09
Nữ trang 14K23.18024.58021/10/2019 10:15:09
Nữ trang 10K16.12017.52021/10/2019 10:15:09

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.57041.770
Vàng 24K (999.9)41.20041.800
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.35041.850
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.58041.760

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.61042.060
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.61042.060
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.61042.060
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.10042.000
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.00041.900
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.000
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.56041.730
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41604178
99,9%41504175
98,5%40704150
98,0%40504130
95,0%39300
75,0%28503050
68,0%25502720
61,0%24502620

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,110,000 VNĐ4,170,000 VNĐ
HBSHBS4,130,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,135,000 VNĐ4,175,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,110,000 VNĐ4,175,000 VNĐ
18K75%18K75%3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT10KVT10K3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT14KVT14K3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
16K16K2,552,000 VNĐ2,672,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.130.000 ₫4.175.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.140.000 ₫4.185.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,110,000 VNĐ4,170,000 VNĐ
HBSHBS4,130,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,135,000 VNĐ4,175,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,110,000 VNĐ4,175,000 VNĐ
18K75%18K75%3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT10KVT10K3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT14KVT14K3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
16K16K2,552,000 VNĐ2,672,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-10-181491.881494.141484.751490.94 0.07
2019-10-171490.351497.381483.441491.86 0.12
2019-10-161481.221491.131477.171490.13 0.61
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83
2019-10-141488.021496.971483.101493.29 0.49
2019-10-111493.971503.011474.091486.06 0.55
2019-10-101505.431516.861491.261494.17 0.76
2019-10-091505.241512.171499.731505.44 0.01
2019-10-081493.481509.481487.201505.32 0.79
2019-10-071512.651512.651488.211493.52 0.8
2019-10-041505.541515.371495.851505.35 0.03
2019-10-031499.081519.411495.921504.97 0.4
2019-10-021478.901504.941474.801499.03 1.35
2019-10-011472.361486.711458.941478.94 0.43
2019-09-301494.841500.381464.711472.65 1.61
2019-09-271504.521507.341486.791496.28 0.57
2019-09-261503.801512.141500.651504.67 0.07
2019-09-251531.651534.561500.311503.63 1.84
2019-09-241521.841535.501515.541531.20 0.63
2019-09-231513.971526.261511.051521.65 0.33
2019-09-201499.621517.261498.151516.69 1.16
2019-09-191494.031504.361488.561499.21 0.36

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng sjc ở tphcm

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Giá vàng hôm nay ngày 14/10/2019 || sjc giảm nhẹ

Giá vàng hôm nay ngày 11/10/2019 || vàng sjc, vàng 9999

Dự báo giá vàng sjc ngày 6/7: duy trì đà tăng vào ngày cuối tuần?

Chợ vàng lớn nhất sài gòn gia đình tv

Giá vàng hôm nay 14/10: vàng sjc, vàng 24k, 18k giảm mạnh. vàng thế giới lao dốc

Giá vàng sjc tăng hơn trăm nghìn đồng mỗi lượng

Dự báo giá vàng ngày 8 tháng 8 : giá vàng có thể chạm mức 45 triệu đồng/lượng

Bảng giá vàng hôm nay ngày 25/9/2019

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng miếng sjc tăng vọt sau tết

Giá vàng hôm nay chủ nhật ngày 6/10/2019 || vàng 9999, nhẫn vàng, sjc

Giá vàng hôm nay ngày 17/6/2019

Cty cp vàng bạc đa quy sjc

Giá vàng hôm nay ngày 28/6/2019 || vàng trong nước tăng mạnh trở lại

Giá vàng hôm nay ngày 12/9/2019 || vàng sjc, nhẫn 9999, vàng 18k, 24k

“giá vàng tăng bất thường, người dân nên bình tĩnh!”

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng trong nước và thế giới đồng loạt tăng

Cập nhật giá vàng hôm nay 24/8/2019 || vàng tăng đột biến, chạm đỉnh 42 triệu

Giá vàng hôm nay thứ 3 ngày 8/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền

Giá vàng hôm nay ngày 16/9/2019 || vàng tăng mạnh trở lại

Giá vàng hôm nay ngày 20/9/2019 || tăng nhẹ phiên giao dịch sáng

Giá vàng hôm nay ngày 8/9/2019 || cập nhật giá vàng

Tin 24h- giá vàng usd sẽ ra sao sau khi quyết định tăng lãi xuât fed

Giá vàng hôm nay ngày 1/9/2019 || cập nhật giá vàng

Giá vàng chiều nay ngày 12/9/2019 || cập nhật giá vàng

Giá vàng hôm nay ngày 11/9/2019 || cập nhật giá vàng

(vtc14)_phố vàng bạc của tp hcm có gì đặc biệt?

Giá vàng hôm nay chủ nhật 13/10/2019

Giá vàng hôm nay ngày 5/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền, vàng 24k

Giá vàng hôm nay 13/7: tăng trong khoảng 80.000 – 270.000 đồng/lượng

Cập nhật giá vàng hôm nay ngày 23/8/2019 || vàng giảm nhẹ, vàng nữ trang, nhẫn

Giá vàng hôm nay ngày 22/7/2019 || biến động cả 2 chiều

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Giá vàng hôm nay ngày 10/10/2019 || giá vàng 9999, sjc, nhẫn tròn

Giá vàng hôm nay ngày 13/9/2019 || cập nhật giá vàng

Giá vàng hôm nay ngày 27/9/2019 || giảm cả nước

Giá vàng hôm nay ngày 21/6/2019 || vàng tiếp tục tăng mạnh

Giá vàng sjc hôm nay (28/6) lấy lại đà tăng, tăng trong khoảng 50.000 – 400.000 đồng/lượng

Giá vàng hôm nay 23/9/2019 || giá vàng 9999 mới nhất || mai gầy

Giá vàng hôm nay ngày 29/9/2019 || ổn định ngày cuối tuần

Dự báo giá vàng sjc ngày 25/6: lấy lại đà tăng theo thị trường thế giới?

Phố vàng bạc đầu tiên ở quận 5 sài gòn chính thức hoạt động | lđtv

Giá vàng hôm nay ngày 25/7/2019

Giá vàng hôm nay 10 tháng 8 năm 2019, vàng bất ngờ giảm giá, vàng có tăng trở lại?

Giá vàng hôm nay 26/8/2019 || tiếp tục tăng mạnh chạm mốc 43 triệu

Giá vàng ngày hôm nay 9/10: sjc tăng trở lại đến 250.000 đồng

Giá vàng ngày hôm nay 11/10: sjc đồng loạt giảm, có nơi giảm đến 350.000 đồng/lượng

Giá vàng ngày hôm nay 30/9: sjc níu giữ mốc 42 triệu đồng/lượng